辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhẹ nhàng" (1件)

nhẹ nhàng
play
日本語 形優しく
マイ単語
Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.
彼女は優しく話す。

swap_horiz 類語検索結果 "nhẹ nhàng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nhẹ nhàng" (3件)

Mưa xuân rơi nhẹ nhàng trên phố.
春雨が町に静かに降っている。
Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng.
彼女は優しく話す。
Cô ấy dùng nước hoa nhẹ nhàng.
彼女は優しい香水を使う。